Bỏ qua đến nội dung

代言

dài yán
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to be a spokesperson
  2. 2. to be an ambassador (for a brand)
  3. 3. to endorse