Bỏ qua đến nội dung

以前

yǐ qián
HSK 2.0 Cấp 3 HSK 3.0 Cấp 3 Danh từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trước đây
  2. 2. trước kia
  3. 3. trước đó

Usage notes

Collocations

常与“在”连用,如“在很久以前”;也可单独使用,如“以前,我不认识他”。

Common mistakes

不要说“以前天”,正确的说法是“前一天”或“几天以前”。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
以前 ,我不会说中文。
Before, I couldn't speak Chinese.
传说这个地方 以前 是一片海。
Legend has it that this place used to be a sea.
以前 從沒聽過湯姆講法語。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6120945)
這張臉我 以前 見過。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 8706806)
我們 以前 討論過。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6103185)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 以前