以前
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. trước đây
- 2. trước kia
- 3. trước đó
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
2 itemsRegister variants
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“在”连用,如“在很久以前”;也可单独使用,如“以前,我不认识他”。
Common mistakes
不要说“以前天”,正确的说法是“前一天”或“几天以前”。
Câu ví dụ
Hiển thị 5以前 ,我不会说中文。
传说这个地方 以前 是一片海。
我 以前 從沒聽過湯姆講法語。
這張臉我 以前 見過。
我們 以前 討論過。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.