Bỏ qua đến nội dung

以卵击石

yǐ luǎn jī shí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lấy trứng chọi đá
  2. 2. trứng chọi đá