Bỏ qua đến nội dung

以往

yǐ wǎng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trước đây
  2. 2. trong quá khứ
  3. 3. trước kia

Usage notes

Common mistakes

以往 cannot be used as an adverb directly; say 在以往 (in the past) or 以往的事 (past matters). Do not say *以往我去了 to mean 'I went in the past'.

Formality

以往 is formal/literary; in spoken Mandarin, use 以前 (yǐqián) instead.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
以往 的经验告诉我们,做事要小心。
Past experience tells us to be careful when doing things.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.