Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đến mức
- 2. đến nỗi
- 3. đến tận
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
以至通常用于中性或积极的结果,以致多用于消极结果。混淆这两个词会导致语义不当。
Formality
以至多用于书面语,口语中更常说'甚至'或'以至于'。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他非常专注, 以至 忘了时间。
He was so focused that he forgot the time.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.