Bỏ qua đến nội dung

以致

yǐ zhì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Liên từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đến nỗi
  2. 2. đến mức
  3. 3. đến tận

Usage notes

Collocations

常用于书面语,连接因果,后半句多为消极结果。

Common mistakes

以致常表示不好的结果,不用于积极结果。如不说“他努力以致成功”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他太紧张, 以致 忘了台词。
He was so nervous that he forgot his lines.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.