以致
yǐ zhì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đến nỗi
- 2. đến mức
- 3. đến tận
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
2 itemsUsage notes
Collocations
常用于书面语,连接因果,后半句多为消极结果。
Common mistakes
以致常表示不好的结果,不用于积极结果。如不说“他努力以致成功”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他太紧张, 以致 忘了台词。
He was so nervous that he forgot his lines.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.