Bỏ qua đến nội dung

仪式

yí shì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lễ
  2. 2. lễ nghi
  3. 3. lễ thức

Usage notes

Collocations

常与“举行”搭配:举行仪式。

Common mistakes

不要与“形式”混淆:“仪式”指礼节程序,“形式”指方式形状。

Câu ví dụ

Hiển thị 3
今天的开幕式 仪式 很简单。
Today's opening ceremony is very simple.
大家举行 仪式 ,悼念这位英雄。
Everyone held a ceremony to mourn this hero.
他们在庄严的 仪式 上宣誓。
They took an oath at the solemn ceremony.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 仪式