Bỏ qua đến nội dung

shì
HSK 3.0 Cấp 5 Suffix Phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kiểu
  2. 2. loại
  3. 3. mẫu

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

6 nét

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这种新 手机很受欢迎。
你會參加這個儀 嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 896674)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 式

仪式
yí shì

lễ

公式
gōng shì

công thức

各式各样
gè shì gè yàng

các loại

形式
xíng shì

hình thức

新式
xīn shì

kiểu mới

方式
fāng shì

cách

格式
gé shì

định dạng

模式
mó shì

chế độ

样式
yàng shì

kiểu

款式
kuǎn shì

kiểu dáng

款式
kuǎn shi

kiểu dáng

正式
zhèng shì

chính thức

闭幕式
bì mù shì

lễ bế mạc

开幕式
kāi mù shì

lễ khai mạc

一式二份
yī shì èr fèn

bản sao kép

一次方程式
yī cì fāng chéng shì

phương trình bậc nhất

一级方程式
yī jí fāng chéng shì

Công thức Một

一站式
yī zhàn shì

một cửa

一门式
yī mén shì

một cửa

三件套式西装
sān jiàn tào shì xī zhuāng

bộ vest ba mảnh

三项式
sān xiàng shì

tam thức

上犬式
shàng quǎn shì

tư thế chó ngửa mặt

下犬式
xià quǎn shì

tư thế con chó úp mặt

下线仪式
xià xiàn yí shì

lễ ra mắt sản phẩm

不定式
bù dìng shì

động từ nguyên thể

不等式
bù děng shì

bất đẳng thức

中国式
zhōng guó shì

phong cách Trung Quốc

中式
zhōng shì

kiểu Trung Quốc

中式
zhòng shì

đỗ kỳ thi

中式英语
zhōng shì yīng yǔ

tiếng Anh kiểu Trung Quốc

二次多项式
èr cì duō xiàng shì

đa thức bậc hai

二项式
èr xiàng shì

nhị thức

二项式系数
èr xiàng shì xì shù

hệ số nhị thức

二项式定理
èr xiàng shì dìng lǐ

định lý nhị thức (toán học)

付款方式
fù kuǎn fāng shì

phương thức thanh toán

代数式
dài shù shì

biểu thức đại số

仰卧式
yǎng wò shì

tư thế xác chết

便携式
biàn xié shì

xách tay

保护模式
bǎo hù mó shì

chế độ bảo vệ

偏正式合成词
piān zhèng shì hé chéng cí

từ ghép chính phụ

传输模式
chuán shū mó shì

chế độ truyền tải

光纤分布式数据接口
guāng xiān fēn bù shì shù jù jiē kǒu

Giao diện dữ liệu phân tán qua cáp quang

光纤分散式资料介面
guāng xiān fēn sàn shì zī liào jiè miàn

giao diện dữ liệu phân tán qua sợi quang

入场式
rù chǎng shì

lễ diễu hành vào sân

公倍式
gōng bèi shì

biểu thức bội chung

公因式
gōng yīn shì

nhân tử chung

公式化
gōng shì huà

công thức hóa

共轭根式
gòng è gēn shì

căn thức liên hợp

函式库
hán shì kù

thư viện

分布式
fēn bù shì

phân tán

分布式拒绝服务
fēn bù shì jù jué fú wù

từ chối dịch vụ phân tán (DDOS)

分布式环境
fēn bù shì huán jìng

môi trường phân tán

分布式结构
fēn bù shì jié gòu

kiến trúc phân tán

分布式网络
fēn bù shì wǎng luò

mạng phân tán

分列式
fēn liè shì

duyệt binh

分子式
fēn zǐ shì

công thức phân tử

分散式
fēn sàn shì

phân tán

判别式
pàn bié shì

biệt thức

制式
zhì shì

tiêu chuẩn hóa

制式化
zhì shì huà

tiêu chuẩn hóa

前移式叉车
qián yí shì chā chē

xe nâng tầm với

动宾式
dòng bīn shì

cấu trúc động-tân

化学式
huà xué shì

công thức hóa học

化学方程式
huà xué fāng chéng shì

phương trình hóa học

升旗仪式
shēng qí yí shì

lễ thượng cờ

协和式客机
xié hé shì kè jī

Máy bay phản lực siêu thanh Concorde

卡式
kǎ shì

dạng cassette

卡式炉
kǎ shì lú

bếp ga mini

反式
fǎn shì

trans- (đồng phân) (hóa học)

反式脂肪
fǎn shì zhī fáng

chất béo chuyển hóa

反式脂肪酸
fǎn shì zhī fáng suān

xem 反式脂肪

反应式
fǎn yìng shì

phương trình phản ứng hóa học

受降仪式
shòu xiáng yí shì

lễ tiếp nhận đầu hàng

句式
jù shì

cấu trúc câu

台式
tái shì

để bàn

台式电脑
tái shì diàn nǎo

máy tính để bàn

同余式
tóng yú shì

đồng dư thức

告别式
gào bié shì

lễ tang

哥特式
gē tè shì

kiểu gô-tích

商业模式
shāng yè mó shì

mô hình kinh doanh

启发式
qǐ fā shì

phương pháp phỏng đoán

喷气式
pēn qì shì

phản lực

喷气式飞机
pēn qì shì fēi jī

máy bay phản lực

四肢支撑式
sì zhī zhī chēng shì

tư thế plank thấp

因式
yīn shì

thừa số

因式分解
yīn shì fēn jiě

phân tích thành thừa số

国语注音符号第一式
guó yǔ zhù yīn fú hào dì yī shì

Bopomofo

图像互换格式
tú xiàng hù huàn gé shì

Định dạng trao đổi hình ảnh

地毯式轰炸
dì tǎn shì hōng zhà

ném bom rải thảm

型式
xíng shì

kiểu

执政方式
zhí zhèng fāng shì

phương thức cầm quyền

填鸭式
tián yā shì

nhồi nhét (phương pháp giảng dạy)

多项式
duō xiàng shì

đa thức (toán học)

多项式方程
duō xiàng shì fāng chéng

phương trình đa thức

多项式方程组
duō xiàng shì fāng chéng zǔ

hệ phương trình đa thức

宗教仪式
zōng jiào yí shì

nghi lễ tôn giáo

定式
dìng shì

joseki (nước đi khai cuộc cố định trong cờ vây)

密闭式循环再呼吸水肺系统
mì bì shì xún huán zài hū xī shuǐ fèi xì tǒng

bình lặn mạch kín tái thở (lặn biển)

封顶仪式
fēng dǐng yí shì

lễ cất nóc (nghi thức đánh dấu hoàn thành công trình xây dựng)

层压式推销
céng yā shì tuī xiāo

mô hình bán hàng đa cấp

崇拜仪式
chóng bài yí shì

buổi lễ thờ phụng

嵌入式衣柜
qiàn rù shì yī guì

tủ quần áo âm tường

帧格式
zhēn gé shì

định dạng khung

幻椅式
huàn yǐ shì

tư thế ghế (tư thế yoga)

厢式车
xiāng shì chē

xe tải van

建立正式外交关系
jiàn lì zhèng shì wài jiāo guān xì

chính thức thiết lập quan hệ ngoại giao

式子
shì zi

công thức

式微
shì wēi

(văn chương) suy vi, suy tàn

式样
shì yàng

kiểu dáng

形式主义
xíng shì zhǔ yì

Chủ nghĩa hình thức (trong nghệ thuật)

形式化
xíng shì huà

sự hình thức hóa

形式发票
xíng shì fā piào

hóa đơn chiếu lệ

快捷方式
kuài jié fāng shì

(máy tính) lối tắt

恒等式
héng děng shì

đẳng thức

意式奶冻
yì shì nǎi dòng

bánh flan kiểu Ý

意式浓缩咖啡
yì shì nóng suō kā fēi

cà phê espresso

应用程式
yìng yòng chéng shì

ứng dụng

悬挂式滑翔
xuán guà shì huá xiáng

môn thể thao lượn bằng dù lượn treo

悬挂式滑翔机
xuán guà shì huá xiáng jī

tàu lượn

手式
shǒu shì

cử chỉ

手腕式
shǒu wàn shì

kiểu đeo cổ tay

扣式电池
kòu shì diàn chí

pin cúc áo

把式
bǎ shì

người thạo nghề

招式
zhāo shì

kiểu cách

探究式
tàn jiū shì

thăm dò

插卡式
chā kǎ shì

(thiết bị, ví dụ điện thoại công cộng, máy soát vé) được thiết kế để chèn thẻ hoặc vé vào

揭幕式
jiē mù shì

lễ khai mạc

撞击式印表机
zhuàng jī shì yìn biǎo jī

máy in va đập

撞击式打印机
zhuàng jī shì dǎ yìn jī

máy in va đập

教科书式
jiào kē shū shì

(tân từ khoảng năm 2018) xứng đáng được dùng làm ví dụ trong sách giáo khoa

数学公式
shù xué gōng shì

công thức toán học

文件格式
wén jiàn gé shì

định dạng tệp

新式拚法
xīn shì pīn fǎ

cách viết mới (ngôn ngữ học)

断崖式
duàn yá shì

(giảm giá, nhiệt độ...) dốc đứng; đột ngột

方程式
fāng chéng shì

phương trình

日式
rì shì

kiểu Nhật

日式烧肉
rì shì shāo ròu

món thịt nướng kiểu Nhật (yakiniku)

时式
shí shì

kiểu thời trang

有理式
yǒu lǐ shì

phân thức hữu tỉ (toán học)

未来式
wèi lái shì

thì tương lai

板式塔
bǎn shì tǎ

tháp chưng cất

柯式印刷
kē shì yìn shuā

in offset

株式会社
zhū shì huì shè

công ty TNHH Nhật Bản

根式
gēn shì

căn thức (toán học)

格式化
gé shì huà

định dạng

格式塔
gé shì tǎ

Gestalt (từ mượn)

格式塔疗法
gé shì tǎ liáo fǎ

liệu pháp Gestalt

条件式
tiáo jiàn shì

điều kiện

梯式配股
tī shì pèi gǔ

xếp lớp (trong bán cổ phiếu)

栈桥式码头
zhàn qiáo shì mǎ tou

cầu tàu

植入式广告
zhí rù shì guǎng gào

quảng cáo cài sản phẩm

杨凝式
yáng níng shì

Dương Ngưng Thức (873-954), nhà thư pháp thời Ngũ Đại

业务模式
yè wù mó shì

mô hình kinh doanh

模块式
mó kuài shì

mô-đun

模式标本
mó shì biāo běn

mẫu chuẩn (dùng để định nghĩa một loài)

模式种
mó shì zhǒng

loài điển hình (dùng để xác định một chi trong phân loại học)

桥式整流器
qiáo shì zhěng liú qì

bộ chỉnh lưu cầu

欧式
ōu shì

theo phong cách châu Âu

欧式几何
ōu shì jǐ hé

hình học Euclid

欧式几何学
ōu shì jǐ hé xué

hình học Euclid

正则表达式
zhèng zé biǎo dá shì

biểu thức chính quy (tin học)

正式投票
zhèng shì tóu piào

bỏ phiếu chính thức

气冷式反应堆
qì lěng shì fǎn yìng duī

lò phản ứng làm mát bằng khí

气动式
qì dòng shì

khí động

永诀式
yǒng jué shì

lễ tang

法式
fǎ shì

kiểu Pháp

法式色拉酱
fǎ shì sè lā jiàng

nước sốt kiểu Pháp

注音一式
zhù yīn yī shì

Ký hiệu Ngữ âm Quan thoại 1

泰式
tài shì

kiểu Thái (đồ ăn, mát-xa, v.v.)

流于形式
liú yú xíng shì

trở thành hình thức

消除对妇女一切形式歧视公约
xiāo chú duì fù nǚ yī qiè xíng shì qí shì gōng yuē

Công ước về xóa bỏ mọi hình thức phân biệt đối xử với phụ nữ

澳式橄榄球
ào shì gǎn lǎn qiú

bóng bầu dục kiểu Úc

版式
bǎn shì

định dạng

狗仔式
gǒu zǎi shì

kiểu bơi chó

狗爬式
gǒu pá shì

kiểu bơi chó

现代形式
xiàn dài xíng shì

hình thức hiện đại

现在式
xiàn zài shì

thì hiện tại

生活方式
shēng huó fāng shì

lối sống

异步传输模式
yì bù chuán shū mó shì

chế độ truyền tải không đồng bộ

病毒式营销
bìng dú shì yíng xiāo

tiếp thị lan truyền

痰盂式
tán yú shì

hình dạng như chậu khạc nhổ

盒式录音磁带
hé shì lù yīn cí dài

băng cassette

硬式磁碟机
yìng shì cí dié jī

ổ cứng

礼拜仪式
lǐ bài yí shì

phụng vụ

移动式
yí dòng shì

di động

移动式电话
yí dòng shì diàn huà

điện thoại di động

程式
chéng shì

hình thức; khuôn mẫu

竞争模式
jìng zhēng mó shì

mô hình cạnh tranh

第一基本形式
dì yī jī běn xíng shì

dạng cơ bản thứ nhất

等周不等式
děng zhōu bù děng shì

bất đẳng thức đẳng chu

等式
děng shì

một đẳng thức

算术式
suàn shù shì

công thức toán học

范式
fàn shì

mô hình

紫式部
zǐ shì bù

Murasaki Shikibu (sinh khoảng năm 973), nhà văn Nhật Bản, tác giả "Truyện kể Genji"

结构式
jié gòu shì

công thức cấu tạo (hóa học)

结算方式
jié suàn fāng shì

phương thức thanh toán

罗式几何
luó shì jǐ hé

hình học hyperbol

美式
měi shì

kiểu Mỹ

美式橄榄球
měi shì gǎn lǎn qiú

bóng bầu dục Mỹ

美式足球
měi shì zú qiú

bóng bầu dục Mỹ