Bỏ qua đến nội dung

men
HSK 2.0 Cấp 1 HSK 3.0 Cấp 1 Suffix Rất phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. các
  2. 2. những

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

5 nét

Câu ví dụ

Hiển thị 4
观众 为演员的精彩表演热烈鼓掌。
网民 通过网络表达意见。
他的管理方式很霸道,员工 都不喜欢。
赢!
Nguồn: Tatoeba.org (ID 2884099)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.