仲裁
zhòng cái
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trọng tài
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsUsage notes
Common mistakes
仲裁不可写成‘仲载’,‘裁’下半部是‘衣’而非‘车’。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他们同意通过 仲裁 解决合同纠纷。
They agreed to resolve the contract dispute through arbitration.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.