Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. giá
- 2. giá cả
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与动词“讲”或“谈”搭配,如“讲价钱”指讨价还价。
Formality
价钱常用于口语,正式场合多用价格。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这件衣服的 价钱 很贵。
The price of this piece of clothing is very expensive.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.