Bỏ qua đến nội dung

价钱

jià qian
HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. giá
  2. 2. giá cả

Usage notes

Collocations

常与动词“讲”或“谈”搭配,如“讲价钱”指讨价还价。

Formality

价钱常用于口语,正式场合多用价格。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这件衣服的 价钱 很贵。
The price of this piece of clothing is very expensive.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.