Bỏ qua đến nội dung

jià

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. giá
  2. 2. giá trị
  3. 3. giá trị hóa học

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

6 nét

Câu ví dụ

Hiển thị 3
请不要总是讨
这家商店正在减
格高。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 8696342)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 价

代价
dài jià

giá

低价
dī jià

giá thấp

价位
jià wèi

mức giá

价值
jià zhí

giá trị

价值观
jià zhí guān

hệ thống giá trị

价格
jià gé

giá

价钱
jià qian

giá

售价
shòu jià

giá bán

定价
dìng jià

định giá

平价
píng jià

giá cả hợp lý

廉价
lián jià

giá rẻ

性价比
xìng jià bǐ

tỷ lệ hiệu quả chi phí

房价
fáng jià

giá nhà

涨价
zhǎng jià

tăng giá

物价
wù jià

giá cả

物美价廉
wù měi jià lián

chất lượng tốt và giá rẻ

特价
tè jià

giá đặc biệt

票价
piào jià

giá vé

讨价还价
tǎo jià huán jià

thương lượng giá cả

评价
píng jià

đánh giá

身价
shēn jià

giá trị

造价
zào jià

chi phí xây dựng

降价
jiàng jià

giảm giá

高价
gāo jià

giá cao

一价
yī jià

hóa trị một

三价
sān jià

hóa trị ba

上海证券交易所综合股价指数
shàng hǎi zhèng quàn jiāo yì suǒ zōng hé gǔ jià zhǐ shù

Chỉ số tổng hợp giá cổ phiếu Sở Giao dịch Chứng khoán Thượng Hải

不二价
bù èr jià

giá cố định

不等价交换
bù děng jià jiāo huàn

trao đổi không ngang giá

不变价格
bù biàn jià gé

giá cố định

二价
èr jià

hóa trị hai

交换价值
jiāo huàn jià zhí

giá trị trao đổi

估价
gū jià

định giá

使用价值
shǐ yòng jià zhí

giá trị sử dụng

侃价
kǎn jià

mặc cả

价值增殖
jià zhí zēng zhí

tăng giá trị

价值工程
jià zhí gōng chéng

kỹ thuật giá trị

价值标准
jià zhí biāo zhǔn

tiêu chuẩn giá trị

价值连城
jià zhí lián chéng

vô giá

价值量
jià zhí liàng

lượng giá trị

价原
jià yuán

Kagen hay Nguồn gốc của giá trị của MIURA Baien, công trình tiên phong về kinh tế học so sánh với Cuộc điều tra về bản chất và nguyên nhân của cải của các quốc gia của Adam Smith

价层
jià céng

lớp hóa trị

价廉物美
jià lián wù měi

rẻ mà chất lượng tốt

价格标签
jià gé biāo qiān

nhãn giá

价格表
jià gé biǎo

bảng giá

价款
jià kuǎn

giá

价目
jià mù

giá niêm yết

价码
jià mǎ

giá cả

价键
jià jiàn

liên kết hóa trị

价电子
jià diàn zǐ

điện tử hóa trị

公允价值
gōng yǔn jià zhí

giá trị hợp lý

六价
liù jià

hóa trị sáu

共价键
gòng jià jiàn

liên kết cộng hóa trị

出价
chū jià

trả giá

出厂价
chū chǎng jià

giá xuất xưởng

到岸价
dào àn jià

giá CIF

削价
xuē jià

giảm giá

剩余价值
shèng yú jià zhí

giá trị thặng dư

创价学会
chuàng jià xué huì

Soka Gakkai Quốc tế

划价
huà jià

định giá (đơn thuốc)

加价
jiā jià

tăng giá

包价
bāo jià

trọn gói

包价旅游
bāo jià lǚ yóu

du lịch trọn gói

化合价
huà hé jià

hóa trị

汇价
huì jià

tỷ giá hối đoái

半价
bàn jià

nửa giá

危害评价
wēi hài píng jià

đánh giá nguy hại

名义价值
míng yì jià zhí

giá trị danh nghĩa

商品价值
shāng pǐn jià zhí

giá trị hàng hóa

单价
dān jià

đơn giá

地区差价
dì qū chā jià

chênh lệch giá theo khu vực

报价
bào jià

báo giá

报价单
bào jià dān

bảng báo giá

压价
yā jià

ép giá

天价
tiān jià

cực kỳ đắt

官价
guān jià

giá chính thức

实用价值
shí yòng jià zhí

giá trị thực dụng

专家评价
zhuān jiā píng jià

đánh giá của chuyên gia

对价
duì jià

đối giá (trong trao đổi cổ phiếu)

居民消费价格指数
jū mín xiāo fèi jià gé zhǐ shù

chỉ số giá tiêu dùng CPI

差价
chā jià

chênh lệch giá

市价
shì jià

giá thị trường

市场价
shì chǎng jià

giá thị trường

建议售价
jiàn yì shòu jià

giá bán lẻ đề xuất

待价而沽
dài jià ér gū

chỉ bán khi có giá tốt (thành ngữ)

成交价
chéng jiāo jià

giá bán; giá thỏa thuận; giá đạt được tại phiên đấu giá

扳价
bān jià

đòi giá cao

批价
pī jià

giá bán buôn

批发价
pī fā jià

giá bán buôn

承销价差
chéng xiāo jià chā

chênh lệch bảo lãnh phát hành

按质定价
àn zhì dìng jià

định giá theo chất lượng

掉价
diào jià

giảm giá

提价
tí jià

tăng giá

收盘价
shōu pán jià

giá đóng cửa

效价
xiào jià

hiệu lực

效价能
xiào jià néng

hiệu lực

时价
shí jià

giá hiện hành

有价值
yǒu jià zhí

có giá trị

有价证券
yǒu jià zhèng quàn

chứng khoán có giá

标价
biāo jià

ghi giá

杀价
shā jià

trả giá

每日限价
měi rì xiàn jià

giới hạn biến động giá hàng ngày

每端口价格
měi duān kǒu jià gé

giá mỗi cổng

比价
bǐ jià

quan hệ giá cả

油价
yóu jià

giá dầu

消费价格指数
xiāo fèi jià gé zhǐ shù

chỉ số giá tiêu dùng CPI

减价
jiǎn jià

giảm giá

溢价
yì jià

phần chênh lệch giá

漫天要价
màn tiān yào jià

đòi giá trên trời

无价
wú jià

vô giá

无价之宝
wú jià zhī bǎo

báu vật vô giá

无价珍珠
wú jià zhēn zhū

Ngọc Trai Vô Giá (Mormon giáo)

牌价
pái jià

giá niêm yết

物价指数
wù jià zhǐ shù

chỉ số giá cả

特价菜
tè jià cài

món đặc biệt của nhà hàng

现货价
xiàn huò jià

giá hàng hiện có

白菜价
bái cài jià

giá bèo

砍价
kǎn jià

mặc cả

租价
zū jià

giá thuê

稳定物价
wěn dìng wù jià

giá cả ổn định

竞价
jìng jià

cạnh tranh giá cả

等价
děng jià

bằng nhau

等价交换
děng jià jiāo huàn

trao đổi ngang giá

等价关系
děng jià guān xì

quan hệ tương đương

索价
suǒ jià

hỏi giá

总价
zǒng jià

tổng giá

声价
shēng jià

danh tiếng

股价
gǔ jià

giá cổ phiếu

落价
lào jià

(thông tục) giá hạ, giá giảm

药用价值
yào yòng jià zhí

giá trị dược liệu

要价
yào jià

đòi giá; tính giá

规定价格
guī dìng jià gé

ấn định giá

计价
jì jià

định giá

计价器
jì jià qì

đồng hồ tính tiền

评价分类
píng jià fēn lèi

đánh giá và phân loại

评价量规
píng jià liáng guī

tiêu chí chấm điểm (bảng hướng dẫn liệt kê các tiêu chí cụ thể để chấm điểm)

询价
xún jià

yêu cầu báo giá

调价
tiáo jià

điều chỉnh giá

谈价
tán jià

thương lượng giá cả

谎价
huǎng jià

giá cả phóng đại

讲价
jiǎng jià

mặc cả (về giá); trả giá

议价
yì jià

mặc cả

变价
biàn jià

định giá theo giá hiện hành

财产价值
cái chǎn jià zhí

giá trị tài sản

货真价实
huò zhēn jià shí

hàng thật giá thật

买价
mǎi jià

giá mua

资产价值
zī chǎn jià zhí

giá trị tài sản

卖价
mài jià

giá bán

赎价
shú jià

giá chuộc một vật

起价
qǐ jià

giá khởi điểm (ví dụ cho kilomet đầu tiên)

跌价
diē jià

giảm giá

跳价
tiào jià

giá nhảy vọt

跳楼价
tiào lóu jià

giá cực rẻ

进价
jìn jià

giá mở cửa

运价
yùn jià

giá cước

还价
huán jià

trả giá

配价
pèi jià

hóa trị (ngôn ngữ học)

重价
zhòng jià

giá cao

鉴价
jiàn jià

thẩm định giá

开价
kāi jià

đưa ra giá

限价
xiàn jià

giới hạn giá

阶梯计价
jiē tī jì jià

định giá theo khối lượng

离岸价
lí àn jià

giá giao lên tàu (FOB) (vận tải)

电价
diàn jià

giá điện

震天价响
zhèn tiān ga xiǎng

tiếng động long trời lở đất