Bỏ qua đến nội dung

任何

rèn hé
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Đại từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bất kỳ
  2. 2. bất kỳ cái gì
  3. 3. bất kỳ cái nào

Usage notes

Common mistakes

Often wrongly placed after the noun; 任何 must precede the noun it modifies, e.g., 任何人 (any person), not 人任何.

Câu ví dụ

Hiển thị 5
老板没有亏待过 任何 员工。
The boss has never treated any employee unfairly.
他宣称自己没有做错 任何 事。
He asserted that he had done nothing wrong.
他很有手腕,能说服 任何 人。
He has great skill in handling people and can persuade anyone.
他为人光明磊落,从不隐瞒 任何 事情。
He is open and candid, never hiding anything.
这个数据很精确,没有 任何 错误。
This data is very precise and has no errors.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 任何