任何
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. bất kỳ
- 2. bất kỳ cái gì
- 3. bất kỳ cái nào
Quan hệ giữa các từ
Related words
3 itemsUsage notes
Common mistakes
Often wrongly placed after the noun; 任何 must precede the noun it modifies, e.g., 任何人 (any person), not 人任何.
Ngữ pháp
Hướng dẫn có 任何
Vào hướng dẫn đầy đủ với bài tập điền khuyết. Nhấp sẽ tải trang và đưa bạn lên đầu.
Câu ví dụ
Hiển thị 5老板没有亏待过 任何 员工。
他宣称自己没有做错 任何 事。
他很有手腕,能说服 任何 人。
他为人光明磊落,从不隐瞒 任何 事情。
这个数据很精确,没有 任何 错误。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.