Bỏ qua đến nội dung

仿制

fǎng zhì
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sao chép
  2. 2. bắt chước
  3. 3. làm giả

Usage notes

Collocations

Often used in contexts like 仿制文物 (to make replicas of cultural relics) or 仿制药品 (generic drugs).

Common mistakes

Do not confuse 仿制 (to copy/imitate) with 防治 (to prevent and control); they have different meanings and characters.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个花瓶是 仿制 的,不是真的古董。
This vase is a replica, not a real antique.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.