Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

仿宋

fǎng sòng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. imitation Song dynasty typeface
  2. 2. Fangsong font

Từ cấu thành 仿宋