Bỏ qua đến nội dung

仿

fǎng
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sao chép
  2. 2. nhái
  3. 3. giống như

Character focus

Thứ tự nét

6 strokes

Usage notes

Collocations

常与“照”搭配,构成“仿照”,表示按照已有的样子做。例如:仿照原样制作。

Common mistakes

易与“模仿”混淆,仿通常用于具体制作或伪造,而模仿可用于行为、声音等抽象方面。