Bỏ qua đến nội dung

仿真

fǎng zhēn
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to emulate
  2. 2. to simulate
  3. 3. emulation
  4. 4. simulation