Bỏ qua đến nội dung

企图

qǐ tú
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cố gắng
  2. 2. thử
  3. 3. nỗ lực

Usage notes

Collocations

Common collocations include 企图自杀 (attempt suicide) or 企图逃跑 (attempt to escape). Avoid using it for everyday goals like 企图学好汉语 (better: 打算学好汉语).

Common mistakes

企图 usually carries a negative connotation, implying an attempt to do something bad or unrealistic. Using it for neutral or positive attempts can sound odd or overly dramatic.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
小偷 企图 逃跑,但被警察抓住了。
The thief attempted to escape, but was caught by the police.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.