Bỏ qua đến nội dung

伊斯帕尼奥拉

yī sī pà ní ào lā

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Hispaniola