伊萨卡

yī sà kǎ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Ithaca, a Greek island
  2. 2. Ithaca NY, location of Cornell University 康奈爾|康奈尔[kāng nài ěr]