伊马姆
yī mǎ mǔ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 伊瑪目|伊玛目[yī mǎ mù]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.