Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to associate with
  2. 2. five (banker's anti-fraud numeral)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
十支隊 競逐獎項。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 797098)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.