Bỏ qua đến nội dung

队伍

duì wǔ
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đội ngũ
  2. 2. hàng ngũ
  3. 3. dòng người

Usage notes

Collocations

Commonly used with verbs like 组织 (organize), 参加 (join), 排 (line up) to describe groups or lines.

Common mistakes

队伍 is not a measure word; it means troops, line, or procession.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
队伍 很长,我们等了很久。
The line was long, and we waited a long time.
我们的 队伍 越来越壮大。
Our team is growing stronger and stronger.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.