Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. artistry
  2. 2. talent
  3. 3. skill
  4. 4. (in ancient times) female entertainer

Câu ví dụ

Hiển thị 1
她在用藝 球。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6016954)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.