Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

艺伎

yì jì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. geisha (Japanese female entertainer)
  2. 2. also written 藝妓|艺妓[yì jì]

Từ cấu thành 艺伎