休息
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. nghỉ ngơi
- 2. nghỉ
- 3. ngơi
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
Often used with 一下 to indicate a short rest, e.g., 休息一下.
Common mistakes
Not used for 'to rest on something' physically; that requires 靠在...上. E.g., 'rest on the bed' is 靠在床上, not 休息在床上.
Ngữ pháp
Hướng dẫn có 休息
Vào hướng dẫn đầy đủ với bài tập điền khuyết. Nhấp sẽ tải trang và đưa bạn lên đầu.
Câu ví dụ
Hiển thị 5我们 休息 一会儿吧。
我们在中途 休息 了一会儿。
礼拜天我通常 休息 。
我们需要适度 休息 。
孕妇需要多 休息 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.