休想
xiū xiǎng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đừng nghĩ
- 2. không tưởng tượng
- 3. không mong muốn
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
休想 always negates a following clause and never stands alone as an interjection.
Formality
休想 carries a sharp dismissive tone, inappropriate in polite conversation.
Câu ví dụ
Hiển thị 1你 休想 骗我。
Don't think you can deceive me.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.