休眠
xiū mián
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ngủ đông
- 2. ngủ say
- 3. ngủ yên
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
“休眠”专指动植物为了适应环境而降低生理活动的状态,或计算机的一种低功耗模式,不能简单地用于人睡觉。例如,不能说“我昨晚休眠了八个小时”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1冬天,许多动物进入 休眠 状态。
In winter, many animals enter a dormant state.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.