Bỏ qua đến nội dung

众人

zhòng rén
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mọi người
  2. 2. các người
  3. 3. tất cả mọi người

Usage notes

Collocations

众人 commonly appears in set phrases like 众人拾柴火焰高 (many hands make light work).

Formality

众人 is more formal and literary than 大家, often used in writing or formal speech.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
众人 皆醉我独醒。
Everyone is drunk, I alone am sober.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.