优先
yōu xiān
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ưu tiên
- 2. đặt trước
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常用结构“优先于...”表示比另一事物更优先,如“安全优先于速度”。
Formality
多用于正式书面语和官方语境,如政策文件、公司公告。
Câu ví dụ
Hiển thị 1安全问题应 优先 于其他问题。
Safety issues should take priority over other issues.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.