Bỏ qua đến nội dung

优先

yōu xiān
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ưu tiên
  2. 2. đặt trước

Usage notes

Collocations

常用结构“优先于...”表示比另一事物更优先,如“安全优先于速度”。

Formality

多用于正式书面语和官方语境,如政策文件、公司公告。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
安全问题应 优先 于其他问题。
Safety issues should take priority over other issues.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.