优哉游哉
yōu zāi yóu zāi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 悠哉悠哉[yōu zāi yōu zāi]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.