Bỏ qua đến nội dung

优美

yōu měi
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. graceful
  2. 2. elegant
  3. 3. fine

Usage notes

Collocations

常用于描述风景、姿态、旋律等抽象事物,较少用于人本身的外貌。

Câu ví dụ

Hiển thị 4
她的舞姿非常 优美
Her dancing posture is very graceful.
她的姿态十分 优美
Her posture is very graceful.
这幅画的线条非常 优美
The lines in this painting are very graceful.
这篇散文写得非常 优美
This prose essay is written very beautifully.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.