Bỏ qua đến nội dung

优良

yōu liáng
HSK 3.0 Cấp 5 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tốt
  2. 2. tuyệt vời
  3. 3. chất lượng cao

Usage notes

Collocations

常用于修饰‘品质、传统、成绩、品种’等抽象或具体名词,如‘品质优良’、‘优良传统’。

Formality

多用于书面语和正式场合,口语中较少单独使用。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这家公司的产品质量 优良
This company's product quality is excellent.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.