Bỏ qua đến nội dung

伙伴

huǒ bàn
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đồng chí
  2. 2. bạn đồng hành
  3. 3. đối tác

Usage notes

Collocations

Common collocations: 合作伙伴 (cooperative partner) and 亲密伙伴 (close partner). Avoid *商业伙伴 when meaning business partner, use 商业合作伙伴 or 合伙人 instead.

Common mistakes

伙伴 refers to a human partner, not a business or commercial partnership (use 合作方 or 合伙人 for that).

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他是我的好 伙伴
He is my good partner.
我沒有 伙伴
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6628362)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.