Bỏ qua đến nội dung

bàn
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đồng bạn
  2. 2. bạn đồng hành
  3. 3. đồng chí

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

7 nét

Quan hệ giữa các từ

Từ trái nghĩa

1 mục

Từ liên quan

1 mục

Từ đồng nghĩa

1 mục

Câu ví dụ

Hiển thị 1
眾人紛紛結 跳起了舞來。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 821411)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ chứa 伴

伙伴
huǒ bàn

đồng chí

伴侣
bàn lǚ

đối tác

伴奏
bàn zòu

đệm nhạc

伴随
bàn suí

kèm theo

同伴
tóng bàn

bạn đồng hành

相伴
xiāng bàn

đồng hành

陪伴
péi bàn

đồng hành

伴侣
bàn lǚ

đối tác

伴侣号
bàn lǚ hào

HMS Consort

伴同
bàn tóng

đi cùng

伴君如伴虎
bàn jūn rú bàn hǔ

gần vua như gần cọp

伴唱
bàn chàng

đệm hát

伴娘
bàn niáng

phù dâu

伴手
bàn shǒu

xem 伴手禮|伴手礼

伴星
bàn xīng

sao đồng hành

伴有
bàn yǒu

kèm theo

伴热
bàn rè

gia nhiệt đường ống

伴生气
bàn shēng qì

khí đồng hành

伴矩阵
bàn jǔ zhèn

ma trận phụ hợp

伴舞
bàn wǔ

làm bạn nhảy

伴郎
bàn láng

phù rể

伴随效应
bàn suí xiào yìng

hiệu ứng kèm theo

作伴
zuò bàn

làm bạn

做伴
zuò bàn

làm bạn

八佰伴
bā bǎi bàn

Tập đoàn bán lẻ Yaohan

合作伙伴
hé zuò huǒ bàn

đối tác hợp tác

呼朋引伴
hū péng yǐn bàn

tụ tập bạn bè

咖啡伴侣
kā fēi bàn lǚ

bột kem cà phê

女伴
nǚ bàn

bạn gái

就伴
jiù bàn

làm bạn đồng hành

性伙伴
xìng huǒ bàn

bạn tình

性伴
xìng bàn

bạn tình

性伴侣
xìng bàn lǚ

bạn tình

战略伙伴
zhàn lüe4 huǒ bàn

đối tác chiến lược

搭伴
dā bàn

đi cùng người khác

无伴奏合唱
wú bàn zòu hé chàng

hát không nhạc đệm

玩伴
wán bàn

bạn chơi

发热伴血小板减少综合征
fā rè bàn xuè xiǎo bǎn jiǎn shǎo zōng hé zhēng

hội chứng sốt cao kèm giảm tiểu cầu (SFTS)

终生伴侣
zhōng shēng bàn lǚ

bạn đời trọn đời

结伴
jié bàn

đi cùng ai đó

结伴而行
jié bàn ér xíng

đi cùng nhau (của một nhóm)

老伴
lǎo bàn

(của cặp vợ chồng già) chồng hoặc vợ

舞伴
wǔ bàn

bạn nhảy

良伴
liáng bàn

bạn tốt

贸易伙伴
mào yì huǒ bàn

đối tác thương mại

游伴
yóu bàn

bạn chơi

随伴
suí bàn

đi cùng