Bỏ qua đến nội dung

会员

huì yuán
HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thành viên
  2. 2. hội viên

Usage notes

Collocations

Often used with 成为 (chéng wéi) 'to become', as in 成为会员 (to become a member).

Common mistakes

Do not confuse 会员 (member) with 员工 (employee); 会员 implies voluntary association, not employment.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我是这个健身房的 会员
I am a member of this gym.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.