Bỏ qua đến nội dung

会议室

huì yì shì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. meeting room
  2. 2. conference room

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们一同前往 会议室
We proceeded to the meeting room together.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.