会话
huì huà
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. (language learning) conversation
- 2. dialog
- 3. to converse (in a non-native language)
- 4. (computing) session
- 5. CL:個|个[gè]
- 6. 次[cì]