Bỏ qua đến nội dung

huì
HSK 2.0 Cấp 1 HSK 3.0 Cấp 3 Động từ Rất phổ biến

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. có thể
  2. 2. biết cách
  3. 3. gặp

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

6 nét

Quan hệ giữa các từ

Từ trái nghĩa

1 mục

Từ liên quan

1 mục

Từ đồng nghĩa

2 mục

Câu ví dụ

Hiển thị 5
说一点儿中文。
说中文。
一如既往地支持你。
公司 从工资里扣除一部分税费。
说中文,并且 写汉字。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 会

一会儿
yī huìr

một lát

亚运会
yà yùn huì

Hội vận động châu Á

协会
xié huì

hội

博览会
bó lǎn huì

triển lãm

国会
guó huì

Quốc hội

夜总会
yè zǒng huì

câu lạc bộ đêm

大会
dà huì

hội nghị

奥运会
ào yùn huì

Olympic Games

委员会
wěi yuán huì

ủy ban

学会
xué huì

học viện

宴会
yàn huì

tiệc

展览会
zhǎn lǎn huì

triển lãm

峰会
fēng huì

cuộc họp thượng đỉnh

工会
gōng huì

công đoàn

座谈会
zuò tán huì

hội thảo

庙会
miào huì

hội chùa

待会儿
dāi huìr

sau này

招待会
zhāo dài huì

tiệc tiếp đãi

拜会
bài huì

thăm viếng

晚会
wǎn huì

buổi tối

会员
huì yuán

thành viên

会场
huì chǎng

sân khấu

会意
huì yì

ý nghĩa kết hợp

会晤
huì wù

cuộc họp

会见
huì jiàn

gặp

会计
kuài jì

kế toán

会诊
huì zhěn

hội chẩn

会谈
huì tán

cuộc đàm phán

会议
huì yì

cuộc họp

会长
huì zhǎng

Chủ tịch câu lạc bộ

会面
huì miàn

cuộc gặp mặt

机会
jī huì

cơ hội

演唱会
yǎn chàng huì

buổi hòa nhạc

理会
lǐ huì

hiểu

发布会
fā bù huì

hội nghị báo chí

盛会
shèng huì

lễ hội

省会
shěng huì

thủ phủ tỉnh

社会
shè huì

xã hội

社会主义
shè huì zhǔ yì

chủ nghĩa xã hội

约会
yuē huì

cuộc hẹn

聚会
jù huì

tiệc

聚精会神
jù jīng huì shén

tập trung tinh thần

董事会
dǒng shì huì

hội đồng quản trị

误会
wù huì

sự hiểu lầm

议会
yì huì

quốc hội

追悼会
zhuī dào huì

lễ viếng

这会儿
zhè huìr

bây giờ

运动会
yùn dòng huì

cuộc thi thể thao

那会儿
nà huìr

lúc đó

都会
dū huì

thành phố

开会
kāi huì

tham dự cuộc họp

集会
jí huì

cuộc họp

音乐会
yīn yuè huì

cuộc hòa nhạc

领会
lǐng huì

hiểu

体会
tǐ huì

thể nghiệm

一学就会
yī xué jiù huì

học là biết ngay

一会
yī huì

một lát

一时半会
yī shí bàn huì

một thời gian ngắn

三中全会
sān zhōng quán huì

Hội nghị Trung ương lần thứ ba

三合会
sān hé huì

hội Tam Hoàng

三自爱国教会
sān zì ài guó jiào huì

Phong trào Yêu nước Tam Tự

三自教会
sān zì jiào huì

Hội thánh Yêu nước Ba tự

上流社会
shàng liú shè huì

tầng lớp thượng lưu

不一会
bù yī huì

chẳng bao lâu

不予理会
bù yǔ lǐ huì

phớt lờ

不作死就不会死
bù zuò sǐ jiù bù huì sǐ

không làm thì không chết

不会
bù huì

không thể

世界博览会
shì jiè bó lǎn huì

Hội chợ triển lãm thế giới

世界维吾尔代表大会
shì jiè wéi wú ěr dài biǎo dà huì

Đại hội Duy Ngô Nhĩ Thế giới

世界自然基金会
shì jiè zì rán jī jīn huì

Quỹ Quốc tế Bảo vệ Thiên nhiên

世界卫生大会
shì jiè wèi shēng dà huì

Đại hội Y tế Thế giới

世界运动会
shì jiè yùn dòng huì

Thế vận hội Thế giới

世界野生生物基金会
shì jiè yě shēng shēng wù jī jīn huì

Quỹ Quốc tế Bảo vệ Thiên nhiên

中国交通运输协会
zhōng guó jiāo tōng yùn shū xié huì

Hiệp hội Giao thông Vận tải Trung Quốc

中国人民对外友好协会
zhōng guó rén mín duì wài yǒu hǎo xié huì

Hội Hữu nghị Đối ngoại Nhân dân Trung Quốc

中国人民政治协商会议
zhōng guó rén mín zhèng zhì xié shāng huì yì

Hội nghị Hiệp thương Chính trị Nhân dân Trung Quốc

中国伊斯兰教协会
zhōng guó yī sī lán jiào xié huì

Hiệp hội Hồi giáo Trung Quốc

中国作家协会
zhōng guó zuò jiā xié huì

Hội Nhà văn Trung Quốc (CWA)

中国保险监督管理委员会
zhōng guó bǎo xiǎn jiān dū guǎn lǐ wěi yuán huì

Ủy ban Giám sát và Quản lý Bảo hiểm Trung Quốc

中国共产党中央委员会宣传部
zhōng guó gòng chǎn dǎng zhōng yāng wěi yuán huì xuān chuán bù

Ban Tuyên truyền Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc

中国同盟会
zhōng guó tóng méng huì

Trung Quốc Đồng Minh Hội

中国国民党革命委员会
zhōng guó guó mín dǎng gé mìng wěi yuán huì

Ủy ban Cách mạng Quốc dân Đảng Trung Quốc

中国国际贸易促进委员会
zhōng guó guó jì mào yì cù jìn wěi yuán huì

Phòng Thương mại Quốc tế Trung Quốc (CCPIT)

中国地球物理学会
zhōng guó dì qiú wù lǐ xué huì

Hội Địa vật lý Trung Quốc

中国天主教爱国会
zhōng guó tiān zhǔ jiào ài guó huì

Hội Công giáo Yêu nước Trung Quốc

中国文学艺术界联合会
zhōng guó wén xué yì shù jiè lián hé huì

Liên hiệp Hội Văn học Nghệ thuật Trung Quốc

中国残疾人联合会
zhōng guó cán jí rén lián hé huì

Liên hiệp Người khuyết tật Trung Quốc

中国民主促进会
zhōng guó mín zhǔ cù jìn huì

Hội Xúc tiến Dân chủ Trung Quốc

中国民主建国会
zhōng guó mín zhǔ jiàn guó huì

Hội Kiến quốc Dân chủ Trung Quốc

中国法学会
zhōng guó fǎ xué huì

Hội Luật học Trung Quốc

中国消费者协会
zhōng guó xiāo fèi zhě xié huì

Hiệp hội Người tiêu dùng Trung Quốc

中国特色社会主义
zhōng guó tè sè shè huì zhǔ yì

chủ nghĩa xã hội đặc sắc Trung Quốc

中国石油和化学工业协会
zhōng guó shí yóu hé huà xué gōng yè xié huì

Hiệp hội Công nghiệp Hóa chất và Dầu khí Trung Quốc

中国社会科学院
zhōng guó shè huì kē xué yuàn

Viện Khoa học Xã hội Trung Quốc

中国航空运输协会
zhōng guó háng kōng yùn shū xié huì

Hiệp hội Vận tải Hàng không Trung Quốc (CATA)

中国证券监督管理委员会
zhōng guó zhèng quàn jiān dū guǎn lǐ wěi yuán huì

Ủy ban Điều tiết Chứng khoán Trung Quốc

中国证监会
zhōng guó zhèng jiàn huì

Ủy ban Điều tiết Chứng khoán Trung Quốc

中国游艺机游乐园协会
zhōng guó yóu yì jī yóu lè yuán xié huì

Hiệp hội Công viên giải trí và Điểm tham quan Trung Quốc

中国银行业监督管理委员会
zhōng guó yín háng yè jiān dū guǎn lǐ wěi yuán huì

Ủy ban Giám sát và Quản lý Ngân hàng Trung Quốc

中国鸟类学会
zhōng guó niǎo lèi xué huì

Hội Điểu học Trung Quốc

中央全会
zhōng yāng quán huì

hội nghị toàn thể Ban Chấp hành Trung ương

中央执行委员会
zhōng yāng zhí xíng wěi yuán huì

Ủy ban Chấp hành Trung ương

中央委员会
zhōng yāng wěi yuán huì

Ủy ban Trung ương

中央军事委员会
zhōng yāng jūn shì wěi yuán huì

Ủy ban Quân sự Trung ương

中华全国妇女联合会
zhōng huá quán guó fù nǚ lián hé huì

Hội Liên hiệp Phụ nữ Toàn quốc Trung Hoa

中华全国总工会
zhōng huá quán guó zǒng gōng huì

Tổng Công hội Toàn quốc Trung Hoa

中华全国体育总会
zhōng huá quán guó tǐ yù zǒng huì

Liên đoàn Thể thao Toàn quốc Trung Hoa

五灯会元
wǔ dēng huì yuán

Ngũ Đăng Hội Nguyên

五环会徽
wǔ huán huì huī

biểu tượng năm vòng tròn Olympic

亚太经合会
yà tài jīng hé huì

Diễn đàn Hợp tác Kinh tế châu Á - Thái Bình Dương

亚洲足球联合会
yà zhōu zú qiú lián hé huì

Liên đoàn bóng đá châu Á

交易会
jiāo yì huì

hội chợ thương mại

交会
jiāo huì

gặp gỡ

人文社会学科
rén wén shè huì xué kē

khoa học xã hội và nhân văn

人民大会堂
rén mín dà huì táng

Nhà Đại hội Nhân dân

企业社会责任
qǐ yè shè huì zé rèn

trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp

伊斯兰会议组织
yī sī lán huì yì zǔ zhī

Tổ chức Hội nghị Hồi giáo

伊朗宪监会
yī lǎng xiàn jiān huì

Hội đồng Giám hộ Hiến pháp Iran

休会
xiū huì

hoãn họp

例会
lì huì

họp định kỳ

修会
xiū huì

dòng tu

修道会
xiū dào huì

dòng tu

假面舞会
jiǎ miàn wǔ huì

vũ hội hóa trang

侨务委员会
qiáo wù wěi yuán huì

Ủy ban Hoa kiều vụ

兄弟会
xiōng dì huì

hội huynh đệ

光复会
guāng fù huì

Quang Phục Hội

儿童基金会
ér tóng jī jīn huì

Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc

入会
rù huì

gia nhập hội

全国人大会议
quán guó rén dà huì yì

kỳ họp Đại hội Đại biểu Nhân dân Toàn quốc

全国人民代表大会
quán guó rén mín dài biǎo dà huì

Đại hội Đại biểu Nhân dân Toàn quốc

全国人民代表大会常务委员会
quán guó rén mín dài biǎo dà huì cháng wù wěi yuán huì

Ủy ban Thường vụ Đại hội Đại biểu Nhân dân Toàn quốc

全国代表大会
quán guó dài biǎo dà huì

đại hội đại biểu toàn quốc

全国大会党
quán guó dà huì dǎng

Đảng Đại hội Dân tộc (Sudan)

全国运动会
quán guó yùn dòng huì

Đại hội Thể thao toàn quốc

全会
quán huì

hội nghị toàn thể

全体会议
quán tǐ huì yì

hội nghị toàn thể

两会
liǎng huì

Hai kỳ họp

八会穴
bā huì xué

bát hội huyệt

公司会议
gōng sī huì yì

cuộc họp công ty

公会
gōng huì

hội

公民社会
gōng mín shè huì

xã hội dân sự

公众集会
gōng zhòng jí huì

cuộc họp công khai

公听会
gōng tīng huì

phiên điều trần công khai

公开讨论会
gōng kāi tǎo lùn huì

diễn đàn mở

六方会谈
liù fāng huì tán

đàm phán sáu bên

共济会
gòng jì huì

Hội Tam Điểm

再会
zài huì

tạm biệt

冬奥会
dōng ào huì

Thế vận hội Mùa đông

冬残奥会
dōng cán ào huì

Thế vận hội Người khuyết tật Mùa đông

冬运会
dōng yùn huì

thế vận hội mùa đông

冷湖行政委员会
lěng hú xíng zhèng wěi yuán huì

Ủy ban hành chính hồ Lãnh Hồ

分会
fēn huì

chi nhánh

分会场
fēn huì chǎng

phân hội trường

创价学会
chuàng jià xué huì

Soka Gakkai Quốc tế

劳委会
láo wěi huì

ủy ban lao động

化妆舞会
huà zhuāng wǔ huì

vũ hội hóa trang

区议会
qū yì huì

hội đồng quận

午餐会
wǔ cān huì

tiệc trưa

协商会议
xié shāng huì yì

hội nghị hiệp thương

原始社会
yuán shǐ shè huì

xã hội nguyên thủy

反社会
fǎn shè huì

phản xã hội

反社会行为
fǎn shè huì xíng wéi

hành vi chống xã hội

只可意会,不可言传
zhǐ kě yì huì , bù kě yán chuán

chỉ có thể hiểu ý, không thể diễn đạt bằng lời

召开会议
zhào kāi huì yì

triệu khai hội nghị

可以意会,不可言传
kě yǐ yì huì , bù kě yán chuán

có thể hiểu được, nhưng không thể diễn tả bằng lời

同业公会
tóng yè gōng huì

hiệp hội thương mại

同乐会
tóng lè huì

buổi họp mặt vui chơi

同盟会
tóng méng huì

Đồng Minh Hội

吐槽大会
tù cáo dà huì

Roast! (chương trình hài kịch Trung Quốc)

周会
zhōu huì

họp hằng tuần

和平会谈
hé píng huì tán

hội đàm hòa bình

和会
hé huì

hội nghị hòa bình

哥老会
gē lǎo huì

Hội Ca Lão

商会
shāng huì

phòng thương mại

单刀赴会
dān dāo fù huì

một mình đến hội với thanh gươm

嘉会
jiā huì

dịp tốt lành, đại tiệc

噢运会
ō yùn huì

xem 奧運會|奥运会

四会
sì huì

Tứ Hội

四会市
sì huì shì

thành phố Tứ Hội

国务院国有资产监督管理委员会
guó wù yuàn guó yǒu zī chǎn jiān dū guǎn lǐ wěi yuán huì

Ủy ban Giám sát và Quản lý Tài sản Nhà nước thuộc Quốc vụ viện

国奥会
guó ào huì

Ủy ban Olympic quốc gia

国家文物委员会
guó jiā wén wù wěi yuán huì

Ủy ban Di sản Văn hóa Quốc gia

国家文物鉴定委员会
guó jiā wén wù jiàn dìng wěi yuán huì

Ủy ban Quốc gia Giám định Di sản Văn hóa

国家标准化管理委员会
guó jiā biāo zhǔn huà guǎn lǐ wěi yuán huì

Ủy ban Quản lý Tiêu chuẩn hóa Quốc gia

国家留学基金管理委员会
guó jiā liú xué jī jīn guǎn lǐ wěi yuán huì

Hội đồng Học bổng Quốc gia Trung Quốc

国家发展和改革委员会
guó jiā fā zhǎn hé gǎi gé wěi yuán huì

Ủy ban Cải cách và Phát triển Quốc gia

国家发展计划委员会
guó jiā fā zhǎn jì huà wěi yuán huì

Ủy ban Kế hoạch Phát triển Quốc gia

国家监察委员会
guó jiā jiān chá wěi yuán huì

Ủy ban Giám sát Quốc gia

国家社会主义
guó jiā shè huì zhǔ yì

chủ nghĩa xã hội quốc gia

国家经济贸易委员会
guó jiā jīng jì mào yì wěi yuán huì

Ủy ban Kinh tế và Thương mại Nhà nước

国家计划委员会
guó jiā jì huà wěi yuán huì

Ủy ban Kế hoạch Nhà nước

国家军品贸易管理委员会
guó jiā jūn pǐn mào yì guǎn lǐ wěi yuán huì

Ủy ban Quản lý Nhà nước về Thương mại Sản phẩm Quân sự

国家电力监管委员会
guó jiā diàn lì jiān guǎn wěi yuán huì

Ủy ban Giám sát và Quản lý Điện lực Nhà nước

国会大厦
guó huì dà shà

tòa nhà Quốc hội

国会山
guó huì shān

Quốc hội sơn

国会议员
guó huì yì yuán

nghị sĩ quốc hội

国会议长
guó huì yì zhǎng

chủ tịch quốc hội

国有资产监督管理委员会
guó yǒu zī chǎn jiān dū guǎn lǐ wěi yuán huì

Ủy ban Giám sát và Quản lý Tài sản Nhà nước

国民议会
guó mín yì huì

Quốc hội

国防科学技术工业委员会
guó fáng kē xué jì shù gōng yè wěi yuán huì

Ủy ban Khoa học, Công nghệ và Công nghiệp Quốc phòng