Bỏ qua đến nội dung

会费

huì fèi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. membership dues

Câu ví dụ

Hiển thị 1
请按时交纳 会费
Please pay the membership fee on time.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.