Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cuộc gặp mặt
- 2. cuộc họp
- 3. cuộc gặp
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常用作“与某人会面”或“进行会面”,用于书面或正式语境。
Formality
比“见面”更正式,通常用于重要、官方或事先约定的会面。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我明天将与客户 会面 。
I will meet with a client tomorrow.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.