Bỏ qua đến nội dung

传单

chuán dān
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tờ rơi
  2. 2. tờ truyền đơn
  3. 3. tờ in

Usage notes

Collocations

Commonly paired with 发 (fā) or 散发 (sànfā), as in 发传单 (to hand out leaflets).

Common mistakes

传单 refers to a single sheet, while 小册子 is a booklet; avoid using 传单 for a multi-page brochure.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
有人在街上发 传单
Someone is handing out leaflets on the street.
志愿者在街头散发 传单
Volunteers are distributing leaflets on the street.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.