Bỏ qua đến nội dung

传承

chuán chéng
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. truyền lại
  2. 2. di truyền
  3. 3. kế thừa

Usage notes

Collocations

常与“文化”、“传统”、“精神”等抽象名词搭配,如“传承文化”。

Common mistakes

不能与具体物品搭配,如“传承财产”不自然,应说“继承财产”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们应该 传承 中华优秀传统文化。
We should pass on the excellent traditional Chinese culture.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.