Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. truyền lại
- 2. di truyền
- 3. kế thừa
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常与“文化”、“传统”、“精神”等抽象名词搭配,如“传承文化”。
Common mistakes
不能与具体物品搭配,如“传承财产”不自然,应说“继承财产”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们应该 传承 中华优秀传统文化。
We should pass on the excellent traditional Chinese culture.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.