传授
chuán shòu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. truyền đạt
- 2. truyền thụ
- 3. giáo dục
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
传授 usually takes an abstract object like 知识, 经验, or 技艺, not a concrete item.
Formality
传授 is slightly formal and common in written language; in spoken Mandarin, 教 is more frequent.
Câu ví dụ
Hiển thị 1老师傅把毕生手艺 传授 给徒弟。
The old master passed on his lifelong craft to the apprentice.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.