Bỏ qua đến nội dung

传授

chuán shòu
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. truyền đạt
  2. 2. truyền thụ
  3. 3. giáo dục

Usage notes

Collocations

传授 usually takes an abstract object like 知识, 经验, or 技艺, not a concrete item.

Formality

传授 is slightly formal and common in written language; in spoken Mandarin, 教 is more frequent.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
老师傅把毕生手艺 传授 给徒弟。
The old master passed on his lifelong craft to the apprentice.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.