Bỏ qua đến nội dung

传统

chuán tǒng
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. truyền thống
  2. 2. thông lệ
  3. 3. quy ước

Usage notes

Collocations

“传统”常与“文化”“节日”“观念”搭配,不用作“做传统”

Common mistakes

勿混淆“传统”与“习惯”;“传统”强调世代传承,“习惯”强调个人行为

Câu ví dụ

Hiển thị 5
这个 传统 延续了几百年。
This tradition has continued for several hundred years.
这个 传统 观念很难改变。
This traditional notion is hard to change.
这些 传统 由后人继承。
These traditions are inherited by later generations.
春节是中国重要的 传统 节日。
Spring Festival is an important traditional Chinese holiday.
电子邮件已经取代了 传统 信件。
Email has already replaced traditional letters.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.