Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tin đồn
- 2. lời đồn
- 3. tin đồn thổi
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Formality
传言 is slightly formal, often used in news or written contexts. In casual speech, people might simply say '听人说'.
Câu ví dụ
Hiển thị 1网上有 传言 说商店要关门。
There is a rumor online that the store is going to close.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.