Bỏ qua đến nội dung

传言

chuán yán
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tin đồn
  2. 2. lời đồn
  3. 3. tin đồn thổi

Usage notes

Formality

传言 is slightly formal, often used in news or written contexts. In casual speech, people might simply say '听人说'.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
网上有 传言 说商店要关门。
There is a rumor online that the store is going to close.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.