Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. truyền ký
- 2. tiểu sử
- 3. truyện tự truyện
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Formality
用于正式书面语境,日常口语较少使用。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我买了一本名人 传记 。
I bought a biography of a famous person.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.