Bỏ qua đến nội dung

传遍

chuán biàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to spread widely

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个好消息 传遍 了千家万户。
This good news spread to every household.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.